|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn phục vụ mì cay; Quán ăn tự phục vụ; Quán ăn nhanh; Cửa hàng bán đồ ăn mang về.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:Bán lẻ thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán lẻ thủy sản tươi, đông lạnh và chế biến; Bán lẻ rau, quả tươi đông lạnh hoặc được bảo quản chế biến; Bán lẻ sữa và các sản phẩm từ sữa; Bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán lẻ thực phẩm khác.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn. Bán lẻ đồ uống không có cồn.
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng của khách hàng như tiệc hội nghị cơ quan, doanh nghiệp, đám cưới, các công việc gia đình khác. Bao gồm cung cấp dịch vụ ăn uống theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện, điện thoại hoặc internet.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết:Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, trong khoảng thời gian cụ thể.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Hoạt động của các quán chế biến và phục vụ khách hàng tại chỗ các loại đồ uống như: cà phê, nước sinh tố, nước ép hoa và đồ uống khác (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|