|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Bán buôn thiết bị vật tư ngành giáo dục
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm, dụng cụ học sinh
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
( trừ quán bar, khiêu vũ)
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: Tư vấn giáo dục, tư vấn du học, Phát triển chương trình giảng dạy, Tổ chức các chương trình trao đổi học sinh
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9141
|
Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú
|