|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng, kho bãi
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải sợi. Bán buôn sản phẩm dệt may, nguyên phụ liệu ngành may mặc
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, hàng trang trí nội thất, hương liệu
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn hàng kim khí điện máy
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị phụ tùng vật tư, nguyên liệu ngành nông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị phụ tùng vật tư, nguyên liệu ngành công-lâm-ngư nghiệp
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: In ép bông trên vải
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Chi tiết: Sản xuất vải sợi
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dệt vải
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: May mặc, may công nghiệp
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm may mặc
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán buôn, ký gửi hàng hóa, môi giới thương mại (trừ môi giới bất động sản, môi giới bảo hiểm)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn lương thực, thực phẩm, công nghệ phẩm
|