|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ, dược phẩm)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(không tái chế phế thải, luyện cán cao su tại trụ sở)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. Bán buôn kính xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(trừ thiết kế xây dựng, thiết kế phương tiện vận tải)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản, trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Lắp ráp kệ ti vi, bàn ăn, bàn salon, kệ vi tính, đồ nội thất tương tự khác bằng thủy tinh (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|