|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Nhựa tổng hợp. Bán buôn giấy nhũ, lá phôi dập. Xuất nhập khẩu mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động quản lý, trông giữ tại các bãi, điểm đỗ ô tô, xe máy, các phương tiện đường bộ khác; Hoạt động lai dắt, cứu hộ đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Trừ Dịch vụ báo cáo tòa án hoặc ghi tốc ký; Dịch vụ lấy lại tài sản; Máy thu tiền xu đỗ xe; Hoạt động đấu giá độc lập; Quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ.)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2652
|
Sản xuất đồng hồ
Chi tiết: Sản xuất, gia công lắp ráp máy đồng hồ treo tường và đồng hồ đeo tay (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, sản xuất gốm sứ, thủy tinh, chế biên gỗ tại trụ sở).
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
Chi tiết: Sản xuất, gia công thiết bị, dụng cụ xây dựng (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán hàng may mặc
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dây thun. Mua bán máy đồng hồ treo tường và đồng hồ đeo tay. Mua bán dây thừng, mỹ phẩm, hóa mỹ phẩm (trừ hoá chất có tính độc hại mạnh). Bán buôn hàng gốm sứ, thủy tinh. Bán buôn bếp ga và linh kiện, nến, đồ dùng cho nhà bếp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán dụng cụ cầm tay, thiết bị, dụng cụ xây dựng.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn ván gỗ, sản phẩm gỗ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ hoạt động kinh doanh mua bán vàng và các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Chi tiết: Sản xuất, gia công dụng cụ cầm tay (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng may mặc (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Gửi hàng. Giao nhận hàng hóa. Thu, phát chứng từ vận tải và vận đơn. Hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan. Hoạt động liên quan khác: như bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hoá. Các hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải vận tải bộ, vận tải đường thủy nội địa. Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay, vé xe, vé tàu hỏa. Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch vụ đại lý vận tải đường biển
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|