|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Bán buôn Bê tông tươi thương phẩm, xi măng (bao gồm xi măng đen, xi măng trắng và clanhke),gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi,kính xây dựng, sơn, véc ni,gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh (như bồn tắm, chậu rửa...), đồ ngũ kim (khóa cửa, bản lề...),vật liệu, thiết bị lắp đặt khác còn lại trong xây dựng.
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
-Không hoạt động tại trụ sở.
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
-Không hoạt động tại trụ sở.
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
-Không hoạt động tại trụ sở.
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
-Không hoạt động tại trụ sở.
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
-Không hoạt động tại trụ sở.
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
-Không hoạt động tại trụ sở.
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
-Không hoạt động tại trụ sở.
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
-Không hoạt động tại trụ sở.
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
-Không hoạt động tại trụ sở.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|