|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Chi tiết: Gia công, sản xuất inox: cắt, chấn, dập, hàn, đánh bóng; gia công inox theo yêu cầu; sản xuất bàn, kệ, tủ, bồn, máng, khung, lan can, cầu thang inox.)
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
(Chi tiết: Bếp inox, chậu rửa, bàn bếp inox.)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(bán buôn inox tấm, cuộn, ống, phụ kiện inox)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(lan can inox, cầu thang inox, hạng mục inox công trình)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: Các hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bán lẻ chuyên doanh và không chuyên doanh.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
(Chi tiết: Mạ, đánh bóng, xử lý bề mặt inox.)
|