|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
-(trừ kinh doanh bến bãi ôtô, hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Hoạt động cung cấp dịch vụ ăn uống tới khách hàng, trong đó khách hàng được phục vụ hoặc khách hàng tự chọn các món ăn được bày sắn, có thể ăn tại chỗ hoặc mua món ăn đem về.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp các dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, trong khoảng thời gian cụ thể
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo chăm sóc da mặt, chăm sóc da, làm móng chân, móng tay, trang điểm, cắt tóc, gội đầu, uốn, sấy, gội, nhuộm tóc, duỗi thẳng, ép tóc
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ kinh doanh dược phẩm).
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
-(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|