|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý mua bán, ký gửi hàng hoá;
- Đại lý dịch vụ bưu chính - viễn thông.
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn thực phẩm chức năng (trừ dược phẩm;
- Bán buôn thực phẩm khác (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ bán buôn dược phẩm)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn kim khí điện máy, hàng gia dụng, thiết bị viễn thông, thẻ Internet.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn trang thiết bị, công nghệ, phần mềm thanh toán điện tử.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết:
- Dịch vụ tiếp thị;
- Tổ chức hội thảo, hội nghị;
- Dịch vụ xúc tiến thương mại (không thực hiện các hoạt động cháy nổ và cam kết không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh tại trụ sở).
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ Dịch vụ báo cáo toà án hoặc ghi tốc ký; Dịch vụ lấy lại tài sản; Máy thu tiền xu đỗ xe; Hoạt động đấu giá độc lập; Quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ)
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết:
- Cung cấp các ứng dụng viễn thông chuyên dụng;
- Cung cấp truy cập Internet thông qua các mạng kết nối giữa khách hàng và ISP nhưng không do ISP sở hữu và vận hành, như truy cập Internet quay số (dial-up);
- Cung cấp dịch vụ viễn thông qua các kết nối viễn thông hiện có như VOIP (điện thoại Internet).
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa và quốc tế.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ đặt phòng và vé máy bay.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Đào tạo nghề (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
Chi tiết: Dịch vụ thực hiện phần mềm. Lập trình máy tính, sản xuất phần mềm.
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
Chi tiết:
- Dịch vụ liên quan đến lắp đặt phần cứng máy tính;
- Dịch vụ cơ sở dữ liệu;
- Dịch vụ duy tu và bảo dưỡng máy móc thiết bị văn phòng, bao gồm cả máy tính;
- Các dịch vụ máy tính khác.
(Đối với các ngành kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Dịch vụ xử lý dữ liệu.
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp (Nghị định 147/2024/NĐ-CP)
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Chi tiết: Cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán.
(Chỉ triển khai hoạt động kinh doanh khi đáp ứng điều kiện theo quy định pháp luật và phạm vi hoạt động kinh doanh thực hiện theo Giấy phép hoạt động của Cơ quan chuyên ngành có thẩm quyền cấp)
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Đại lý bảo hiểm.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Khoản 1 Điều 3 Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại (Trừ dịch vụ quảng cáo thuốc lá)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Hoạt động môi giới thương mại;
- Nghiên cứu phát triển chuyển giao công nghệ tin học và ứng dụng vào các công nghệ khác.
(Trừ tư vấn chứng khoán, thanh toán hối phiếu, hoạt động của nhà báo độc lập)
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất, chế tạo, lắp ráp các thiết bị công nghệ thông tin.
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
- Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh;
- Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu.
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay (Trừ hoá lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
Chi tiết:
- Xuất bản các phần mềm làm sẵn (không định dạng) như: Hệ thống điều hành; kinh doanh và các ứng dụng khác; chương trình trò chơi máy vi tính;
- Xuất bản và phát hành các trò chơi điện tử trực tuyến (trừ xuất bản phẩm).
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video (trừ sản xuất phim, phát sóng)
|