|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội nghị, hội thảo, hội chợ triển lãm (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải; Bán buôn hàng may mặc; Bán buôn giày dép
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật phẩm quảng cáo: băng rôn, bảng hiệu, pano, hộp đèn, chữ nổi; Bán buôn các vật liệu phục vụ ngành in, ngành quảng cáo, giấy in các loại; Bán buôn thiết bị, vật tư quảng cáo, các vật liệu đèn neon sign; Bán buôn vật phẩm quảng cáo khuyến mãi, quà lưu niệm.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
(trừ sản xuất phim)
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
(trừ sản xuất phim)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(trừ thiết kế xây dựng công trình).
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ôtô; Cho thuê xe có động cơ khác
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê trang phục (trừ thiết bị thể thao và giải trí)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê quần áo (trang phục biểu diễn nghệ thuật), cho thuê bàn ghế, nhà bạt không gian, cổng hơi, âm thanh, ánh sáng, máy phát điện, màn hình Led…
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
(Trừ cho thuê lại lao động)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm dệt, may, đan)
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|