|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, hàng da và giả da khác, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ bán buôn dược)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư, vật phẩm phục vụ ngành quảng cáo)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh)
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Chi tiết: tư vấn tiếp thị (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự an toàn xã hội)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1811
|
In ấn
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Chi tiết: Bán buôn rượu, bia các loại)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Chi tiết: Bán buôn đường, bán buôn rau, củ, quả (không hoạt động tại trụ sở), bán buôn sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột)
|