|
6219
|
Lập trình máy tính khác
Chi tiết: Sản xuất phần mềm
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
(trừ xuất bản phẩm)
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp linh kiện điện tử và điện gia dụng (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy vi tính, phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn linh kiện vi tính, thẻ nhớ, ổ cứng di động, thiết bị viễn thông
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn công nghệ
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
Chi tiết: Hoạt động viễn thông có dây, không dây
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết:Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi, Sửa chữa thiết bị liên lạc
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị viễn thông
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|