|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật; Bán buôn thuốc thuỷ sản, chế phẩm khử mùi, khử trùng ao nuôi thủy sản; Bán buôn hóa chất dùng trong công nghiệp, nông nghiệp (không tồn trữ hóa chất)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ động vật sống)
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết: Dịch vụ chuyển giao công nghệ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Trừ dược phẩm)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(trừ đấu giá tài sản)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý)
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
8542
|
Đào tạo thạc sỹ
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
8543
|
Đào tạo tiến sỹ
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Dạy Nghề
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
8541
|
Đào tạo đại học
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ; Dạy kỹ năng đàm thoại (trừ dạy nghề tôn giáo; các trường của tổ chức Đảng, đoàn thể)
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Chi tiết: Dạy nhạc. Dạy Múa. Dạy mý thuật. Dạy nghệ thuật biểu diễn, Dạy Kịch
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất chế phẩm sinh học (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hàng hóa; Môi giới hàng hóa
|