|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công lắp đặt, bảo trì các thiết bị cơ điện trong các công trình xây dựng: hệ thống điện dưới 22KV và các phụ tùng thay thế, van nước và van điều khiển các loại, thiết bị đo, đồng hồ đo, bộ điều khiển các loại, cáp, ống máng điện các loại; hệ thống camera quan sát; hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống điện thoại liên lạc nội bộ; hệ thống mạng máy tính; hệ thống chiếu sáng. Lắp đặt các thiết bị, dụng cụ hệ thống điện (máy biến thế, mô tơ điện, ổn áp, máy phát điện, dây diện, vật lưu dẫn, bóng đèn, bảng điện, công tắc, cầu chì, áp tô mát).
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn các thiết bị cơ điện trong các công trình xây dựng: hệ thống điều hòa không khí và thông gió; hệ thống diện dưới 22KV, hệ thống tự động hóa trong tòa nhà, nhà máy (điều khiển nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, điện) và các phụ tùng thay thế, van nước và van điều khiển các loại, thiết bị đo, đồng hồ đo, bộ điều khiển các loại, cáp, ống máng điện các loại; hệ thống camera quan sát; hệ thống phòng cháy chữa cháy; hệ thống cấp thoát nước, hệ thống âm thanh; hệ thống mạng máy tính; hệ thống chiếu sáng. Bán buôn máy in, máy photocopy. Bán buôn các thiết bị, dụng cụ hệ thống điện (máy biến thế, mô tơ điện, ổn áp, máy phát điện, dây diện, vật lưu dẫn, bóng đèn, bảng điện, công tắc, cầu chì, áp tô mát).
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn điện thoại liên lạc nội bộ. Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông khác.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công lắp đặt, bảo trì các hệ thống tự động hóa trong tòa nhà, nhà máy (điều khiển nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, điện), hệ thống âm thanh. Lắp đặt hệ thống xây dựng khác.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Thi công lắp đặt, bảo trì hệ thống điều hòa không khí và thông gió, hệ thống cấp thoát nước, các thiết bị điều hòa nhiệt độ, thiết bị vệ sinh (điều hòa không khí, lò sưởi kim loại, hệ thống sưởi bằng nước nóng, thiết bị vệ sinh). (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ giải trí gia đình, đồ điện gia dụng, văn phòng phẩm, két sắt. Bán buôn các thiết bị điều hòa nhiệt độ, thiết bị vệ sinh (điều hòa không khí, lò sưởi kim loại, hệ thống sưởi bằng nước nóng, thiết bị vệ sinh).
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy vi tính, phần mềm máy tính
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, đồ ngũ kim, thiết bị cấp thoát nước trong nhà.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư ngành in, bộ lưu điện (UPS), thiết bị nhiệt và phụ tùng thay thế.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Bảo trì các thiết bị, dụng cụ hệ thống điện (máy biến thế, mô tơ điện, ổn áp, máy phát điện, dây diện, vật lưu dẫn, bóng đèn, bảng điện, công tắc, cầu chì, áp tô mát).
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa đồ dung cá nhân, gia đình.
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|