|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế tạo khuôn mẫu; sản xuất sản phẩm cơ khí
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công sản phẩm plastic
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bột nhựa, hạt nhựa PVC nguyên sinh; Mua bán các loại sản phẩm đùn từ nhựa pvc
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy móc ngành cơ khí, khuôn mẫu và ngành nhựa.
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị ngành nhựa
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị ngành nhựa
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế khuôn mẫu
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|