|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất, gia công, chế biến các sản phẩm gỗ
khác nhau, sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết
bện.
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
(Không tồn trữ hóa chất, Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng (không hoạt động tại
trụ sở)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất bê tông nhựa nóng (không hoạt động
tại trụ sở)
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất các thiết bị năng lượng tái tạo, các
thiết bị năng lượng mặt trời
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy photocopy, dụng cụ thiết bị y tế;
sửa chữa, bảo trì, bảo dưỡng, lắp đặt các thiết bị khoa
học cho các nhà máy sản xuất trường học, phòng thí
nghiệm, thiết bị dụng cụ ngành y, dược.
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
Chi tiết: Sửa chữa máy tính
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Sản xuất điện từ năng lượng mặt trời
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: Xây dựng công trình viễn thông, đường truyền
cáp quang.
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình ngầm, sân bay, cảng sông,
cảng biển, thủy lợi
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: Trồng cây dược liệu
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0729
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(trừ hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử
dụng bất động sản)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát thi công các công trình giao thông;
Khảo sát, thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công
nghiệp; thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công
nghiệp; Thiết kế xây dựng công trình thuỷ lợi; thiết kế
xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; thiết kế công trình
cầu, đường bộ; thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế
kiến trúc công trình; Khảo sát trắc địa công trình; Khảo
sát địa chất công trình mỏ, công trình ngầm; Giám sát
công tác xây dựng và hoàn thiện công trình đường bộ;
Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình
cảng, đường thuỷ, dân dụng và công nghiệp
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về công nghệ
(Trừ thanh toán hối phiếu, thông tin tỷ lệ lượng và tư
vấn chứng khoán)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh
doanh
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Hoạt động khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa
y học cổ truyền. Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa
Nội Thần kinh - Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa
Nội Tổng hợp - Chuyên khoa Chẩn đoán hình ảnh (trừ
lưu trú bệnh nhân)
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
|
6630
|
Hoạt động quản lý quỹ
Chi tiết: Quản lý quỹ đầu tư khởi nghiệp sáng tạo
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Duy tu, tôn tạo, sửa chữa, nâng cấp các công
trình bảo tồn, bảo tang và di tích lịch sử (không gia công
cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Xây dựng
công trình kỹ thuật dân dụng, công nghiệp.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, công trình đường dây và
trạm biến áp đến 220KV (Không gia công cơ khí, tái chế
phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho
lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nươc sử
dụng ga lanh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản
và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ
sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn cho động vật; Bán buôn thức
ăn cho nuôi trồng thủy sản
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép; Bán
buôn khẩu trang kháng khuẩn, khẩu trang chống bụi, các
loại khẩu trang khác, quần áo bảo hộ dùng trong y tế.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm, dụng cụ y tế. Bán
buôn đồ điện gia dụng, đèn, bộ đèn điện, đồ dùng nội
thất y tế và gia đình. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ
dùng nội thất tương tự; Bán buôn đồ dùng khác cho gia
đình chưa được phân vào đâu.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ nhựa trong lĩnh vực
y, dược bao bì dược phẩm và bao bì các loại, thực phẩm,
mỹ phẩm. Bán buôn hóa chất xét nghiệm, bán buôn
trang thiết bị y tế, vật tư y tế tiêu hao.
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu
nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc
thể thao và tiền kim khí; trừ tồn trữ, bán buôn hóa chất
tại trụ sở)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;
Bán lẻ giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất y tế và
gia đình
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả
da; Bán lẻ khẩu trang kháng khuẩn, khẩu trang chống
bụi, các loại khẩu trang khác, quần áo bảo hộ dùng trong
y tế trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm
vệ sinh; bán lẻ dụng cụ y tế.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm từ nhựa trong các lĩnh vực
y, dược, bao bì dược phẩm và bao bì các loại thực phẩm,
mỹ phẩm. Bán lẻ hóa chất xét nghiệm, bán lẻ trang thiết
bị y tế, vật tư y tế tiêu hao.
(trừ tồn trữ hóa chất tại trụ sở, bán lẻ bình gas, súng, đạn
loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|