|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế đồ đạt và đồ trang trí nội thất khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn sách, bán buôn tạp chí, văn phòng phẩm. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy các môn thể thao tại các trại hoặc các trường học (ví dụ như bóng chày,bóng rổ, bóng đá,...); Dạy bơi; Hoạt động của các huấn luyện viên, giáo viên và các hướng dẫn viên thể thao chuyên nghiệp; Dạy võ thuật; Dạy thể dục
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Dạy máy tính; Đào tạo về sự sống
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Chi tiết: Dạy âm nhạc, ví dụ như dạy piano và dạy các môn âm nhạc khác; Dạy hội hoạ; Dạy nhảy; Dạy mỹ thuật; Dạy nghệ thuật biểu diễn; Dạy kịch
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
9012
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
Chi tiết: Hoạt động của các nghệ sĩ độc lập, ví dụ như nhà điêu khắc, họa sĩ, họa sĩ hoạt họa, nhà thư pháp, thợ khắc,...
|