|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
chi tiết: sản xuất sản phẩm nhựa, băng keo dán, hàng phụ kiện giày: đế giày, da vải (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b và trừ sản xuất ống nhựa)
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn giấy nhám, cân, văn phòng phẩm, dây thun, keo dán, kéo cắt. Bán buôn đồ điện gia dụng các loại
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
chi tiết: kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt may, thêu, đan tại trụ sở)
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
chi tiết: sản xuất túi xách (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
chi tiết: lưu giữ hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê và vận hành nhà và đất không để ở
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ôtô và xe có động cơ khác các loại.
|