|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị ngành xử lý môi trường. Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng . Bán buôn máy móc, thiết bị điện vật liệu điện máy phát điện, động cơ điện, dây diện, tủ bảng điện, thang máng cáp và thiết bị dùng trong mạch điện. Bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng máy ngành dầu khí. Bán buôn máy móc, thiết bị ngành công nghiệp, nông nghiệp, nhựa, dệt may, mía đường, gỗ, cơ khí chế tạo, điện tử, điện máy. Bán buôn thiết bị điện lạnh xe ô tô, máy cơ khí, máy cắt, Bán buôn máy móc thiết bị y tế. Bán buôn máy ủi, máy đào, máy cuốc....các loại máy móc chuyên dùng trong xây dựng.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công, hoán cải nâng cấp dây chuyển công nghệ, hệ thống đường ống, kết cấu thép, cơ sở hạ tầng. Gia công cơ khí và sơn tĩnh điện (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại; các dịch vụ xử lý, gia công kim loại (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu trữ hàng hóa (trừ cho thuê kho bãi)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dây cáp điện và đồ điện dân dụng (trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm định đồng hồ xăng dầu. Kiểm định áp kế, kiểm định đồng hồ đo khí LPG (khí hóa lỏng). Kiểm định thiết bị đo lường cơ điện. Kiểm định cân phân tích kỹ thuật. Kiểm tra và phân tích kỹ thuật. Đánh giá và chứng nhận sự phù hợp của sản phẩm.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh công nghiệp
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết: Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí; sản xuất nước đá (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất các cấu kiện kim loại, thùng, bể chứa và nồi hơi (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật.
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
Chi tiết: sản xuất lắp ráp các sản phẩm và phụ tùng của đồng hồ nước và thiết bị viễn thông (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Chi tiết: sản xuất lắp ráp các đồ điện, điện tử dân dụng (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất lắp ráp trụ nước chữa cháy và các thiết bị phụ tùng có liên quan đến trụ nước chữa cháy. Sản xuất và lắp đặt tủ bảng điện thang máng cáp (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất ống nhựa HDPE , PP-R , ABS, và PVC dùng trong công nghệ nước, hóa chất, cấp thoát nước và các phụ tùng liên quan và sản xuất vật liệu hỗn hợp nhựa và nguyển liệu khác sử dụng trang trí nội thất (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Chi tiết: sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng điều khiển (công tơ đo lượng tiêu dùng nước,gas điện); sản xuất thiết bị hệ thống điều khiển từ xa, sản xuất đồng hồ nước (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Chi tiết: sản xuất thiết bị kiểm soát môi trường, và điều khiển tự động (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị công nghệ nhiệt; Thiết bị lắp đặt thiết bị hệ thống thông gió, cấp nhiệt , điều hòa không khí; Thẩm tra thiết kế lắp đặt thiết bị, hệ thống thông gió, cấp nhiệt, điều hòa không khí; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Giám sát thi công xây dựng công trình điện; Lắp đặt thiết bị công trình; Thiết kế điện công trình dân dụng, công nghiệp; Thẩm tra thiết kế điện công trình dân dụng, công nghiệp; Kiểm định chất lượng xây sát thi công xây dựng, giao thông cầu đường bộ; Khảo sát địa chất công trình; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng; Khảo sát địa hình; Khảo sát địa chất công trình; Khảo sát trắc địa công trình; Khảo sát địa hình; Thiết kế các công trình cầu đường bộ; Thiết kế các công trình cầu đường bộ; Thiết kế kết cấu các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế các công trình cầu đường bộ; Thiết kế kết cấu các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Lập dự toán, tổng dự toán công trình; Thẩm tra dự án đầu tư; Thẩm tra dự toán, tổng dự toán công trình; Tư vấn đấu thầu; Kiểm tra đủ điều kiện đảm bảo an toàn chịu lực và chứng nhận sự phù hợp chất lượng công trình; Thí nghiệm vật liệu xây dựng; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện chứng nhận sự phù hợp chất lượng công trình; Thiết kế công trình cảng đường thủy; Thẩm tra thiết kế công trình cảng, đường thủy; Thiết kế đầu máy, toa xe; Thiết kế phương tiện giao thông đường sắt; Tư vấn thiết kế xây dựng công trình; Tư vấn thẩm tra thiết kế xây dựng công trình; Tư vấn giám sát xây dựng công trình; Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình. Tư vấn thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp có quy mô cấp điện áp đến 110kv; Tư vấn giám sát thi công công trình đường dây và trạm biến áp có quy mô cấp điện áp đến 110kv.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt các công trình điện, tủ bảng điện, hệ thống tủ điện phân phối, thiết bị đóng cắt, điều khiển, bảo vệ cho thiết bị điện và hệ thống điện điện áp đến 22kv, động cơ điện hạ áp, động cơ phòng nổ hạ áp, các thiết bị đo lường, hệ thống điều khiển tự động trong công nghiệp.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; dịch vụ ghi chép tại tòa án, dịch vụ thu hồi tài sản; hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan tiền tệ phát hành); hoạt động của người đấu giá độc lập)
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và không bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở)
|
|
0111
|
Trồng lúa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0116
|
Trồng cây lấy sợi
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2652
|
Sản xuất đồng hồ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ Logistics. Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển. Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị ngành điện - nước. Bán buôn hóa chất sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp (không tồn trữ hóa chất nguy hiểm trong khu dân cư) (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động). Bán buôn hàng trang trí nội - ngoại thất. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại. phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn vật tư như: khung nhôm, kính, dây cáp điện. Bán buôn thiết bị phòng cháy, chữa cháy; hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống trộm, chống sét, camera quan sát. Bán buôn đồ bảo hộ lao động. Bán buôn thiết bị kiểm soát và điều khiển tự động ngành khai thác dầu khí.
|
|
2611
|
Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng các thiết bị, máy móc, đường ống, bồn bể, các hệ thống công nghệ, các hệ thống tự động hóa và điện trong các công trình công nghiệp và trong ngành dầu khí.
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu đã tinh chế: xăng, diesel, mazout, nhiên liệu máy bay, dầu đốt nóng, dầu hỏa; Bán buôn dầu nhờn, mỡ nhờn, các sản phẩm dầu mỏ đã tinh chế khác (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép và phôi thép, inox, kim loại màu (tấm, lá) (không hoạt động tại trụ sở) (trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn nhựa đường; Bán buôn xi măng đen, xi măng trắng; Bán buôn gạch xây, ngói lợp mái; Bán buôn đá, cát, sỏi; Bán buôn sơn, véc ni sơn gỗ, sơn sắt thép; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý).
|
|
8019
|
Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
(trừ kinh doanh dịch vụ bảo vệ)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hiệu chỉnh các thiết bị đo điện, thiết bị điện, nhiệt độ, áp suất, độ dài. Thí nghiệm hiệu chỉnh đưa vào vận hành và định kỳ các trang thiết bị điện và tự động hóa cho nhà máy điện, giây chuyền công nghệ, đường dây và trạm biến áp đến cấp điện áp 500kV. Kiểm tra hiệu chỉnh thiết bị đo lường điện và không điện. Thí nghiệm vật liệu cách điện, thiết bị an toàn điện. Dịch vụ kiểm định các loại máy, thiết bị, vật tư, các thiết bị điện phòng nổ, các chất có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động, vệ sinh lao động. Dịch vụ tư vấn kỹ thuật sửa chữa, bảo dưỡng các thiết bị, máy móc công nghiệp. Dịch vụ kiểm tra, chạy thử các hệ thống công nghệ, hệ thống đường ống, hệ thống điện, điều khiển. Tư vấn giải pháp bảo dưỡng sửa chữa công nghệ cao (RBI, chẩn đoán tình trạng thiết bị quay, kiểm tra tắc nghẽn lưu chất đường ống, khắc phục sự cố rò rỉ).
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện gió, điện mặt trời (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và quản lý lưới điện phân phối, thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân)
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Bán điện cho người sử dụng (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và quản lý lưới điện phân phối, thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân).
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết: khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê ( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
9141
|
Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú
|
|
9142
|
Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
3020
|
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
(trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|