|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai, nước ion,…
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Lập dự án đầu tư, lập tổng dự toán và dự toán công trình. Thẩm tra tổng dự toán. Quản lý dự án đầu tư. Tư vấn đấu thầu. Khảo sát địa hình xây dựng công trình. Dự toán-tổng dự toán công trình dân dụng. Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Tư vấn xây dựng (trừ tư vấn giám sát). Kiểm định chất lượng công trình xây dựng. Đánh giá sự cố, lập phương án xử lý. Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. - Thiết kế xây dựng công trình giao thông - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông - Thiết kế kết cấu công trình thủy lợi - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi - Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình - Chứng nhận đủ điều kiện bảo đảm an toàn chịu lực công trình xây dựng và chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp chế biến, chế tạo không phải nhà như;
+ Nhà máy sản xuất hoá chất cơ bản, hóa dược, dược liệu và hóa chất khác.
+ Nhà máy sản xuất vật liệu xây dựng.
+ Nhà máy chế biến thực phẩm,...
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
Chi tiết: Pho to, chuẩn bị tài liệu
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán).
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của đại lý bán vé máy bay.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(trừ hoạt động rà phá bom, mìn)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; Bán buôn thiết bị trường học
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xi măng, sơn, màu véc ni, sắt, thép, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (Có nội dung được phép lưu hành) - Bán buôn sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi (Trừ trò chơi có hại cho nhân cách, có hại cho trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự xã hội)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chay đã qua chế biến
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, gian hàng ăn uống
|