|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
(không gia công hàng đã qua sử dụng, không tẩy, nhuộm, hồ in, thuộc da tại trụ sở)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, nước thơm, dầu thơm; Bán buôn hàng mỹ phẩm: son, phấn, kem dưỡng da và trang điểm, mỹ phẩm dùng cho mắt; Bán buôn chế phẩm vệ sinh: xà phòng thơm, nước gội đầu, sữa tắm, chế phẩm khử mùi hôi, khăn giấy; - Bán buôn dụng cụ làm tóc, làm móng và trang điểm; - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, cặp, thắt lưng, hàng du lịch bằng da - giả da và bằng các chất liệu khác; Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn hàng gốm, sứ, thuỷ tinh; - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán buôn sách-báo-tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm; - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (trừ kinh doanh súng đạn thể thao); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy; - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu (trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy nghề
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết: Dịch vụ xoa bóp, xông hơi, massage (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động).
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc. Bán buôn vải. Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(trừ sản xuất và tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(không gia công hàng đã qua sử dụng, không tẩy, nhuộm, hồ in, thuộc da tại trụ sở)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa.Dịch vụ giữ xe. Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; Đại lý bán vé máy bay , vé tàu hỏa ,vé xe khách; Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không).
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
(trừ các hoạt động gây chảy máu).
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
(không gia công hàng đã qua sử dụng, không tẩy, nhuộm, hồ in, thuộc da tại trụ sở)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất hàng may sẵn (không gia công hàng đã qua sử dụng, không tẩy, nhuộm, hồ in, thuộc da tại trụ sở)
|