|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Phòng khám chuyên khoa da liễu, phòng khám chuyên khoa thẩm mỹ
(không có bệnh nhân lưu trú)
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
Chi tiết: Massage mặt, làm móng chân, móng tay, trang điểm
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xăm, phun, thêu trên da (không sử dụng thuốc gây tê dạng tiêm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn mỹ phẩm, nước hoa, tinh dầu, hương liệu, nguyên liệu mỹ phẩm
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc da (trừ các hoạt động gây chảy máu)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc chữa bệnh; bán lẻ dụng cụ y tế và đồ chỉnh hình; bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về duy trì sắc đẹp (trừ hoạt động khám, chữa bệnh)
|