|
8011
|
Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết: Dịch vụ bảo vệ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, hàng da và giả da khác. Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm. Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo nhân viên bảo vệ
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiêt: Dịch vụ quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, định giá bất động sản, quản lý tòa nhà (trừ tư vấn mang tính pháp lý)
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cho thuê lại lao động
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiêt: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây (không hoạt động tại trụ sở)
|