|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
(không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông)
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: Cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox ; Bán buôn sắt thép dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: phôi thép, thỏi, thanh, tấm, lá, dải, sắt thép dạng hình chữ T, chữ L, Chữ V, Chữ U, chữ I, chữ H
|
|
9020
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
|
|
9039
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất danh thiếp, card. Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết-Dịch vụ chình lý, sắp xếp tài liệu - số hóa duy trì và làm tăng giá trị các nguồn tài nguyên thông tin-số hóa tài liệu lưu trữ không thuộc danh mục bí mật nhà nước
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
(trừ dịch vụ bảo vệ , kế toán , kiểm toán)
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Thiết kế, thi công, lắp đặt các loại biển hiệu, biển quảng cáo, pa nô, áp phích, dán decal trên kính và tường.
|
|
1811
|
In ấn
Chi Tiết: In ấn tem, thư, nhãn mác, decal các loại, in ấn các loại tem dán decal , tem mã vạch , thẻ treo , tem chống cháy , tem cảnh báo,in ấn các loại giấy thuyết minh , bao thư , danh thiếp ,in các loại báo biểu từ 1-5 liên , phiếu nhập kho , phiếu xuất kho , giấy ra cổng. (trừ in bao bì; in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan) (trừ in ấn trên bao bì; in ấn trên vải sợi, dệt, may, đan)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế website, logo, tem, nhãn mác, danh thiếp, card; hoạt động trang trí nội - ngoại thất; thiết kế đồ họa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm; Bao tay các loại, khẩu trang, Bán buôn vali, cặp, túi, hàng da và giả da khác; thiết bị phòng cháy chữa cháy, đồ ngũ kim, đinh , ốc , vít; Bán buôn bếp ga, linh kiện liên quan đến ga;
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn dầu thô; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dầu hỏa, than nhiên liệu dùng cho gia đình
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức, xúc tiến và/hoặc quản lý các sự kiện như: tổ chức hội nghị, hội thảo, triển lãm, hội chợ, giới thiệu sản phẩm (không bao gồm tổ chức họp báo và các chương trình Nhà nước cấm, không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|