|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn xây dựng, lập dự án đầu tư xây dựng công trình, tư vấn đấu thầu, lập dự toán và tổng dự toán xây dựng công trình; thẩm tra dự toán, tổng dự toán công trình; quản lý dự án đầu tư xây dựng; kiểm định chất lượng công trình xây dựng; đo đạc bản đồ; thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp ; thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị; thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị; thẩm tra dự án đầu tư xây dựng công trình, dự toán công trình xây dựng; đánh giá sự cố, lập phương án xử lý; thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; thẩm tra thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp ; thiết kế quy hoạch xây dựng; thiết kế nội- ngoại thất công trình; thẩm tra thiết kế nội - ngoại thất công trình; giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội nghị, hội thảo (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết:
- Hoạt động sắp xếp, kết nối và tiếp thị các tua du lịch trọn gói, bao gồm:
+ Các tua du lịch trọn gói, trong nước hoặc quốc tế,
+ Các tua du lịch tự thiết kế theo yêu cầu riêng của khách, trong nước hoặc quốc tế.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|