|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Vận hành, cho thuê, khai thác cụm sân thể thao, sân pickleball.
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán vợt, bóng, giày thể thao, phụ kiện pickleball và dụng cụ thể thao khác.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm thể thao
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: nước giải khát, cà phê, sinh tố, nước ép tại khu vực sân thể thao (không kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường).
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Sản xuất phim video, chương trình quảng cáo trên truyền hình
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, luật).
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà ở, căn hộ, văn phòng, kho bãi
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, luật).
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế, lập dự án đầu tư, tư vấn kỹ thuật cho công trình thể thao, sân vận động, sân pickleball.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
Chi tiết: Cho thuê vợt, bóng, lưới và các thiết bị phục vụ chơi pickleball.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức giải đấu pickleball, sự kiện thể thao, hoạt động quảng bá thương hiệu thể thao; tư vấn và xúc tiến nhượng quyền vận hành cụm sân thể thao.
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Đào tạo, huấn luyện kỹ năng thể thao.
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); - Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; - Dạy đọc nhanh; Nhóm này cũng gồm: - Đào tạo về sư tử; - Đào tạo về sức sống; - Đào tạo kỹ năng môi trường công chúng; - Dạy máy tính.
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Tổ chức sự kiện thể thao, giải đấu pickleball, hoạt động quảng bá thể thao.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|