|
4221
|
Xây dựng công trình điện
-(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hoá, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hoá, dịch vụ độc quyền Nhà nước).
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
-Chi tiết: Lắp ráp máy móc và thiệt bị nghành điện-điện tử-điện lạnh-cơ khí-cấp thoát nước xử lý nước-chế biến thực phẩm (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện).
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
-Chi tiết: Sửa chửa máu móc và thiết bị nghành điện- điện tử-điện lạnh-cơ khí-cấp thoát nước-xử lý nước-chế biến thực phẩm; sửa chữa thiệt bị xây dựng, thiệt bị công nghiệp, máy phát điện, động cơ điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện).
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
-Chi tiết: Lắp đặt máy móc và thiết bị nghành điện-điện tử-điện lạnh-cơ khí-cấp thoát nước xử lý nước-chế biến thực phẩm; lắp đặt thiết bị thông tin viễn thông, hệ thống truyền hình vệ tinh prapol, hệ thống camrea quan sát, chống trộm, hệ thống phòng-chữa và báo cháy tự động, lắp ráp bộ lưu điện, bộ phát điện năng lượng mặt trời, tủ điện, đủ điều khiển, đèn led chiếu sáng.
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
-Chi tiết: Sản xuất điện từ năng lượng mặt trời (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hoá, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt đồng thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hoá, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
-Chi tiết: Bán điện cho người sử dụng (trừ truyền tải, điệ độ hệ thống điện quốc gia và quản lý lưới điện phân phối, thuỷ điện đa mục tiêu, điện hạt nhân)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
-(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, máy đá, điều hoà không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biển thuỷ hải sản, gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
-Chi tiết: Bán buôn máy móc và thiết bị ngành điện-điện tử- điện lạnh-cơ khí-cấp thoát nước-xử lý nước-chế biến thực phẩm;bán buôn thiết bị xây dựng, thiết bị công nghiệp, máy phát điện, động cơ điện, bán buôn thiết bị thông tin-viễn thông, hệ thống truyền hình vệ tinh parapol, hệ thống camera quan sát, chống trọm, hệ thống phòng- chữa và báo cháy tự động.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
-(không tồn trữ hoá chất, trừ bán buôn khí dầu mỏ hoá lòng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
-(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
-(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến hàng không)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
- (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|