|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc phòng thí nghiệm, trang thiết bị y tế, trang thiết bị, vật tư, phụ tùng ngành công nghiệp
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ cơ khí, kim loại
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ gỗ
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp) (trừ tồn trữ hóa chất)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn về khoa học kỹ thuật
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: cho thuê máy móc thiết bị ngành công nghiệp, thương mại và khoa học
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Dịch vụ bảo trì máy móc thiết bị đo lường (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
|