|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Tháo dỡ công trình, khoan cắt bê tông, đập phá bê tông, bắn bê tông, khoan rút lõi.
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chí tiết: Thu gom rác thải từ công trình xây dựng bị phá hủy.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng. Vận chuyển đất: đào, lấp, san và ủi tại các mặt bằng xây dựng , đào móng, vận chuyển đá.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(trừ gia công cơ khí, xi mạ điện, tái chế phế liệu, phế thải tại trụ sở).
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, cầu đường.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải phế liệu, phế thải, rác thải không độc hại (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê xe cơ giới.
|