|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
Chi tiết: Sản xuất các loại bánh kẹo, bánh mì
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Đào tạo nghề
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
(trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở)
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chế biến sẵn dễ hỏng như: Bánh Sandwich, bánh pizza tươi; Sản xuất mật ong nhân tạo và kẹo; Sản xuất các sản phẩm trứng, albumin trứng; Sản xuất các sản phẩm cô đặc nhân tạo; Sản xuất các loại trà thảo dược (bạc hà, cỏ roi ngựa, cúc la mã); Sản xuất sữa tách bơ và bơ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn các loại bánh, kẹo (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cây và hoa (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
|