|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
- Chi tiết: Kiểm tra và phân tích âm thanh, chấn động; Kiểm tra đo lường các chỉ số môi trường, các chỉ số không khí và nước - Dịch vụ kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm phương tiện đo, chuẩn đo lường; - Dịch vụ kiểm định kỹ thuật an toàn lao động; - Dịch vụ thử nghiệm chất lượng sản phẩm, hàng hóa; - Dich vụ kiểm định chất lượng sản phẩm, hàng hóa trong quá trình sử dụng. Dich vụ Kiểm định thử nghiệm các thiết bị điện, dụng cụ điện, dụng cụ an toàn. Dịch vụ Kiểm tra chiều dày bằng phương pháp siêu âm - Phương pháp kiểm tra Siêu âm đường hàn - Phương pháp Từ (MT) - Phương pháp Thẩm thấu lỏng(PT)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- Chi tiết: Lắp đặt thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí.
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
- Chi tiết: Sửa chữa thiết bị, linh kiện điện tử.
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Hoạt động phiên dịch, hoạt động phân tích môi trường. Tư vấn môi trường. Tư vấn về công nghệ, nghiên cứu khoa học công nghệ trong lĩnh vực ngành nước, môi trường. Tư vấn an toàn lao động. Tư vấn an toàn vệ sinh thực phẩm. Tư vấn ISO. Dịch vụ quan trắc môi trường. Dịch vụ quan trắc môi trường lao động.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- Chi tiết: Cho thuê máy đo môi trường.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Bán buôn vật tư ngành nước và hóa chất xử lý môi trường. Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp. Bán buôn mực in, mực photocopy. Bán buôn camera giám sát, thiết kế phòng cháy chữa cháy, hệ thống báo cháy, hệ thống chống sét.
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
- Chi tiết: Sản xuất phần mềm.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- Chi tiết: Bán buôn máy vi tính, máy tính bảng, thiết bị ngoại vi, phần mềm, linh kiện máy tính.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Chi tiết: Bán buôn máy đo môi trường, thiết bị sản xuất dược phẩm và thiết bị dùng trong bệnh viện. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng: máy photocopy, máy chiếu, đèn chiếu, máy huỷ giấy, máy fax, thiết bị mã vạch, bộ lưu điện, máy chấm công, máy in, máy scan. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp - Bán buôn máy móc, thiết bị và dụng cụ đo lường.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
- (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
- Chi tiết: Xử lý chất thải rắn (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xử lý nước, khí; Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
- Chi tiết: Lắp đặt hệ thống camera an ninh, hệ thống tổng đài, hệ thống báo cháy, thang máy, cầu thang tự động, đèn chiếu sáng, hệ thống chống sét và các hệ thống điện khác.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế, nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm). Bán buôn văn phòng phẩm. Bán buôn đồ điện gia dụng. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
- Chi tiết: Khắc phục sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm.
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
- Chi tiết: Thu gom chất thải rắn (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
- Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Chi tiết: lập dự án đầu tư xây dựng công trình
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
- Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
- (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
- (trừ kinh doanh dịch vụ bảo vệ)
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
- Chi tiết: Tư vấn giáo dục
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Huấn luyện kỹ thuật về an toàn lao động, vệ sinh lao động, phòng chống cháy nổ; Huấn luyện sơ cấp cứu
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
- Chi tiết: Dạy nghề (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|