|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
chi tiết: mua bán thiết bị mạng, thiết bị tin học, máy vi tính (không kinh doanh dịch vụ internet công cộng), mua bán linh kiện máy vi tính; mua bán phần mềm tin học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
chi tiết: bảo trì mạng máy tính, thiết bị viễn thông, thiết bị văn phòng. (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
chi tiết: lắp đặt thiết bị văn phòng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
chi tiết: lắp ráp mạng máy tính, viễn thông (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
chi tiết: mua bán thiết bị viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: mua bán dây cáp điện thoại, thiết bị điện lạnh, máy phát điện, máy nổ, ăng ten
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|