|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn hoa tươi, cây cảnh, cây trồng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Bán buôn hoa tươi, cây cảnh, cây trồng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán buôn hoa tươi, cây cảnh, cây trồng
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Bán buôn hoa tươi, cây cảnh, cây trồng
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Bán qua nền tảng mạng xã hội, online
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Bán qua nền tảng mạng xã hội, online
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Livestream, chụp hình, quay dựng video, sản xuất nội dung
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(cho thuê âm thanh, ánh sáng, đồ trang trí)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
tổ chức sự kiện, hội nghị, triển lãm…
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác, bao gồm trang trí tiệc, tổ chức lễ khánh thành, khai trương
|