|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Gia công, sản xuất hạt nhựa, thổi bao bì nhựa (trừ luyện cán cao su, tái chế phế thải).
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Bằm, xay nhựa.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hạt nhựa, bao bì nhựa các loại.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hạt nhựa, bao bì nhựa các loại. Bán lẻ máy công nghiệp, ngư nghiệp, nông nghiệp, lâm nghiệp.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị ngành công nghiệp, nông nghiệp, lâm nghiệp và ngư nghiệp.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị ngành công nghiệp, nông nghiệp, lâm nghiệp và ngư nghiệp.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế máy móc, thiết bị ngành công nghiệp, nông nghiệp, lâm nghiệp và ngư nghiệp.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy công nghiệp, ngư nghiệp, nông nghiệp, lâm nghiệp.
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế thải (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Xử lý môi trường.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế hệ thống xử lý môi trường công trình công nghiệp và dân dụng.
|