|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ plastic.
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: Rèn, dập, ép, cán kim loại; Sản xuất bánh răng, hộp bánh răng; linh kiện kết cấu luyện kim thép, sắt, đồng; vòng bi dầu, sản phẩm thiêu kết, phụ kiện ngũ kim.
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá tài sản)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
(trừ y khoa)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế công nghiệp; Thiết kế sản phẩm 3D; Thiết kế đồ họa;
|