|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Bán buôn container cũ và mới
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết : Cho thuê kho bãi
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết : cho thuê container làm kho, làm nhà lưu động
( nhà tiền chế )
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết : Vận tải hàng hóa bằng đường thủy trong nước
( trừ bưu phẩm, bưu kiện dưới 2kg)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết : Vận tải hàng hóa bằng đường bộ trong nước và quốc tế ( trừ bưu phẩm, bưu kiện dưới 2kg)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Chi tiết : Vận tải hàng hóa bằng đường thủy quốc tế ( trừ bưu phẩm, bưu kiện dưới 2kg)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|