|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
Chi tiết: Sản xuất - gia công thảm, chăn đệm (trừ tẩy nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da, luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở).
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng may sẵn; hàng may nệm (trừ tẩy nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da, luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở).
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Sản xuất, gia công hàng nệm mút, vải bọc, dù và bạt dù, túi vải (trừ tái chế phế thải, thuộc da; tẩy, nhuộm, hồ, in trên sản phẩm vải sợi dệt may đan).
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất và gia công hàng trang trí nội ngoại thất (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ bao bì giấy, bao bì nhựa PP, bao bì nhựa PE; Bán lẻ mút, bông gòn, gòn tấm, gòn tơi. Bán lẻ vải lót không dệt
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các loại mặt hàng mà Công ty kinh doanh.
(trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng may mặc (trừ tẩy nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da, luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở).
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bông gòn, gòn tấm, gòn tơi,; Sản xuất mút; Sản xuất vải lót không dệt (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, hàng trang trí nội ngoại thất, đồ điện gia dụng, hàng gốm sứ.
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm.
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Chi tiết: Sản xuất, gia công vali, túi xách và các loại tương tự; sản xuất yên đệm (trừ tẩy nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da, luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở).
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn mút, bông gòn, gòn tấm, gòn tơi. Bán buôn bao bì giấy, bao bì nhựa PP, bao bì nhựa PE. Bán buôn vải lót không dệt (trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc. Bán lẻ trang phục. Bán lẻ giày dép. Bán lẻ vali cặp, túi, ví, hàng da và giả da.
|