|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Dịch vụ thiết kế tạo mẫu trên máy vi tính. Thiết kế phần mềm
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Mua bán vật tư ngành in
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bao bì (trừ tái chế phế thải, sản xuất bột giấy tại trụ sở)
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In bao bì (trừ in tráng báo bì kim loại; in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan tại trụ sở). Chế bản, in nhãn mác, catalogue, tờ rơi, tờ gấp giới thiệu hàng hóa, thiết bị và sản phẩm tiêu dung, biếu mẫu và giấy tờ giao dịch hành chính của các doanh nghiệp. In sách, ảnh, bản đồ, lịch các loại dưới djang xuất bản phẩm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán bao bì
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Cài đặt phần mềm, nối mạng vi tính nội bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc thiết bị phục vụ sản xuất
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo thương mại
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho bãi, nhà xưởng
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Logistics (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết; Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|