|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
chi tiết: Cho thuê kho bãi. Đầu tư xây dựng.
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
chi tiết: Kinh doanh và khai thác cảng biển. Dịch vụ hỗ trợ cảng biển, cung ứng tàu biển.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa. Kinh doanh vận tải đa phương thức (trừ kinh doanh vận tải hàng không). Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Bán buôn thiết bị điện. Bán buôn thiết bị văn phòng.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, gốm sứ, sơn mài.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng thay thế của xe tải, xe dân dụng, phương tiện vận tải.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Bán buôn phân bón. Bán buôn sản phẩm gỗ.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng.
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
chi tiết: Sản xuất và chế biến vật liệu xây dựng (không sản xuất, chế biến tại Thành phố Hồ Chí Minh).
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
chi tiết: Môi giới bất động sản. Dịch vụ tư vấn bất động sản.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
chi tiết: Đại lý kinh doanh xăng, dầu, mỡ nhờn.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
chi tiết: Bán buôn sắt thép (trừ mua bán vàng miếng).
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
chi tiết: Dịch vụ tư vấn về quản lý (không tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý).
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
chi tiết: Bán buôn xe ôtô.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
chi tiết: Sửa chữa, bảo trì, bảo dưỡng xe ôtô và xe cơ giới (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các hạt ngũ cốc (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
chi tiết: Bán buôn thủy sản (không hoạt động tại trụ sở), bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
chi tiết: Bán buôn thiết bị điện tử.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
chi tiết: Khách sạn (phải đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn. Bán buôn đồ uống không có cồn.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: bán lẻ thực phẩm chức năng
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
chi tiết:bán buôn hàng dệt may.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết: Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa.
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
chi tiết: Khai thác vật liệu xây dựng (không sản xuất, chế biến tại Thành phố Hồ Chí Minh).
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
chi tiết: Quán cà phê, nước hoa quả, giải khát (không hoạt động tại trụ sở) (trừ kinh doanh quầy bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|