|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đường (không hoạt động tại trụ sở); sữa và các sản phẩm sữa; bánh, kẹo, bột, tinh bột và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thức ăn cho chó, mèo, động vật cảnh ; Bán buôn mật ong
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Chi tiết: Sản xuất sữa và các sản phẩm từ sữa, sản xuất kem
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
Chi tiết: Sản xuất bánh kem, các loại bánh sản xuất từ bột
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng. Sản xuất thực phẩm bổ sung vi chất dinh dưỡng
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn đồng phục, quần áo
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thùng giấy, hộp giấy. Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm); Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn sách-báo-tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm; Bán buôn đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và đồ trang sức; Bán buôn ô dù; Bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi (trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng).
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- Chi tiết: Bán lẻ ngũ cốc (yến mạch, các loại đậu, hạnh nhân), hạt Chia, mật ong
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, trà, cà phê, thức ăn cho chó và mèo
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng (trừ cung cấp dịch vụ ăn uống và rượu bia)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Phục vụ quán cà phê và các loại nước uống khác (trừ kinh doanh quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).
|