|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Bán buôn hoá chất, nhựa, cao su
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết : Đại lý, mô giới hàng hoá ( Trừ mô giới bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; khí đốt và các sản phẩm liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG tại TP. HCM và không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ mua bán vàng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: dịch vụ giao nhận hàng hóa, hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan, dịch vụ đại lý tàu biển, dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu
|
|
7310
|
Quảng cáo
|