|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn đá quý, kim cương. Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: Sản xuất mỹ nghệ; gia công trang sức; gia công bạch kim, kim cương; gia công đá quý (không: gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3212
|
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ bán buôn dược phẩm)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn kim loại quý khác (trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đá quý và đá bán quý, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ bán lẻ vàng miếng)
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ đá quý và đá bán quý, đồ trang sức lưu động hoặc tại chợ (Trừ bán lẻ vàng miếng)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|