|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Bán buôn hóa chất ngành in và các hóa chất khác (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và hóa chất có tính độc hại mạnh) (doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động); bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; bán buôn vật liệu in dệt, chất liệu giày; bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất sử dụng trong công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
- Chi tiết: bán buôn vật liệu in ấn; xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
- Chi tiết: Sản xuất mực in (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
(trừ tẩy, nhuộm, hồ in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan tại trụ sở và không gia công hàng đã qua sử dụng)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(trừ tẩy, nhuộm, hồ in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan tại trụ sở và không gia công hàng đã qua sử dụng)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
- Chi tiết: Thêu vi tính; Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2826
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
- Chi tiết: Sản xuất máy in dệt
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và linh kiện ngành in. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|