|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
chi tiết: Bán buôn sắt, thép, sắt và thép không rỉ. Bán buôn kim loại và quặng kim loại. Bán buôn kim loại khác: đồng, chì, nhôm, tôn, kẽm và kim loại màu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Bán buôn hàng hóa khác: que hàn, kim hàn, dây hàn, hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: Giao nhận hàng hóa, hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động vận tải liên quan đến đường hàng không)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: sản xuất nội thất gồm giường, tủ, bàn, ghế, cửa ra vào
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: bao gồm lắp đặt đồ nội thất
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn nội thất gồm giường, tủ, bàn, ghế, cửa ra vào
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|