|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Chi tiết: Mua bán trái cây, bánh kẹo, yến)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận
và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp
luật)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận
và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp
luật)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
- Bán buôn đồ uống có cồn: bán buôn các loại rượu,
bia, đồ uống có cồn khác.
- Bán buôn đồ uống không cồn: Bán buôn các loại
nước khoáng, nước ngọt, nước tinh khiết, trà đóng
chai, cà phê đóng chai, nước giải khát.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín
dị đoan có hại đến giáo dục thẩm mỹ, nhân cách) (Đối
với kinh doanh dược phẩm, chỉ hoạt động khi có đủ
điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ thịt động vật hoang dã thuộc danh mục cấm)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(trừ thịt động vật hoang dã thuộc danh mục cấm)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ đường, sữa, các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo
và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
trong cửa hàng chuyên doanh).
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo
quy định của pháp luật).
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo
quy định của pháp luật)
|