|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- (trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
- (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
- (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
- (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
- Chi tiết: Sản xuất máy điều hòa nhiệt độ (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
- (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
- (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, chế biến gỗ, luyện cán cao su tại trụ sở).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
5310
|
Bưu chính
- chi tiết: Bưu chính trong phạm vi nội địa và quốc tế
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
- (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở, lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành điện lạnh, cơ điện lạnh.
Bán buôn máy móc, thiết bị ngành nước.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
chi tiết: Lắp đặt, bảo trì, sửa chữa hệ thống, thiết bị ngành điện lạnh; các sản phẩm cơ khí; thiết bị cơ điện lạnh, thiết Lắp đặt, bảo trì, sửa chữa hệ thống máy móc, thiết bị ngành nước.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
- (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
- (doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
5320
|
Chuyển phát
- chi tiết: Chuyển phát trong phạm vi nội địa và quốc tế
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|