|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. (CPC 632)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. (CPC 622)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. (CPC 622)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. (CPC 622)
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. (CPC 632)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. (CPC 632)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ kho bãi (trừ kinh doanh bất động sản) (không thực hiện tại địa điểm dự án) (CPC 742)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Dịch vụ nghiên cứu thị trường, trừ thăm dò ý kiến công chúng (CPC 86401)
|