|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Dịch vụ kiến trúc
(Điều 19, 21, 28, 31, 33 Luật Kiến trúc 2019)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
(Trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- Đại lý bán hàng hóa
(Loại trừ hoạt động động giá và hoạt động nhà nước cấm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá; hoạt động kinh doanh dược)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
(Điều 72 Luật giao thông đường bộ 2008;
Điều 9, 14 Nghị định 10/2020/NĐ-CP)
- Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Trừ hoạt động vận tải hàng không)
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
(Loại trừ hoạt động xuất bản phẩm)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
(Loại trừ hoạt động xuất bản phẩm)
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
(Điều 31, 40, 41, 42 Luật an toàn thông tin mạng;
Điều 6 Nghị định 108/2016/NĐ-CP;
Điều 4 Nghị định 58/2016/NĐ-CP)
Loại trừ hoạt động Nhà nước cấm
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm)
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
(Chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
Loại trừ hoạt động Nhà nước cấm
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- Hoạt động trang trí nội thất
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm)
|