|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết : Bán buôn và xuất khẩu lúa mỳ , hạt ngũ cốc khác , bột mỳ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết : Mua bán nhà ở và quyền sử dụng đất để ở , mua bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở , cho thuê , điều hành , quản lý nhà và đất ở , cho thuê , điều hành , quản lý nhà và đất không để ở , kinh doanh bất động sản khác
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Sản xuất , chế biến cà phê (trừ sản xuất , chế biến thực phẩm tươi sống )
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết : Bán buôn cà phê (không hoạt động tại trụ sở )
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Quán cà phê (trừ quán bar , quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Bán buôn gạch xây , ngói lợp mái , bán buôn vật liệu xây dựng khác , bán buôn đá , cát , sỏi , bán buôn sơn , vecni , sơn gỗ , sơn sắt thép
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết : Xây dựng công trình viễn thông , công nghiệp , hạ tầng kỹ thuật , thủy lợi , đường dây và trạm biến áp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết : san lắp mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Bán buôn máy móc , thiết bị và phụ tùng ngành điện , công nghiệp , xây dựng
|