|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ vật dụng đánh dấu trang sách, bưu thiếp, áp phích, sổ, lồng đèn giấy, mặt nạ giấy, hộp và giấy gói quà, giấy bồi, vật dụng đánh dấu trang sách, vật dụng trang trí trên tủ lạnh (bằng nam châm), giấy bồi
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất văn phòng phẩm, vật dụng đánh dấu trang sách, bưu thiếp, áp phích, sổ, lồng đèn giấy, mặt nạ giấy, hộp và giấy gói quà, quà lưu niệm bằng giấy (trừ sản xuất bột giấy, tái chế phế thải tại trụ sở).
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vật dụng đánh dấu trang sách, vật dụng trang trí trên tủ lạnh (bằng nam châm)
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất giấy bồ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá tài sản)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật dụng đánh dấu trang sách, bưu thiếp, áp phích, sổ, lồng đèn giấy, mặt nạ giấy, hộp và giấy gói quà, quà lưu niệm, giấy bồi, vật dụng đánh dấu trang sách, vật dụng trang trí trên tủ lạnh (bằng nam châm), giấy bồi
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(có nội dung được phép lưu hành).
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở)
|